• Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

Card Range To Study

through

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/51

Click to flip

Use LEFT and RIGHT arrow keys to navigate between flashcards;

Use UP and DOWN arrow keys to flip the card;

H to show hint;

A reads text to speech;

51 Cards in this Set

  • Front
  • Back
  • 3rd side (hint)

有難い

Biết ơn, đáng quý, hạnh phúc

ありがたい

申し訳ない

Cảm thấy có lỗi, khó tha thứ

もうしわけない

めでたい

Đáng mừng, vui mừng

めでたい

幸いな

May mắn, hạnh phúc

さいわいな

恋しい

Nhớ nhung

こいしい

懐かしい

Nhớ, hoài niệm

なつかしい

幼い

Ấu thơ, trẻ thơ

おさない

心細い

Cô đơn, trơ trọi, lẻ loi

こころぼそい

可愛そうな

Tội nghiệp

かわいそうな

気の毒な

Đáng thương, đáng tiếc

きのどくな

貧しい

Nghèo

まずしい

おしい

Tiếc

おしい

仕方がない

Không còn cách khác

しかたがない

やむを得ない

Không tránh khỏi, không tránh được, không có cách khác

やむをえない

面倒くさい

Phiền phức, phức tạp

めんどうくさい

しつこい

Đậm, lằng nhằng, lèo nhèo

しつこい

くどい

Nặng mùi, dai dẳng, mệt mỏi, chán nản

くどい

煙い

Khói

けむい

邪魔な

Cảm trở, vướng víu

じゃまな

うるさい

Ồn ào

うるさい

騒々しい

Ầm ĩ, huyên náo

そうぞうしい

慌ただしい

Bận rộn, vội vàng, cuống cuồng

あわただしい

そそっかしい

Hấp tấp, hậu đậu

そそっかしい

思いがけない

Không ngờ đến

おもいがけない

何気ない

Thoải mái, vô tư

なにげない

とんでもない

Không dám đâu, không thể nào

とんでもない

くだらない

Không giá trị, vô nghĩa

くだらない

きつい

Chật, chặt chẽ, hà khắc

きつい

緩い

Lỏng, rộng

ゆるい

鈍い

Cùn, kém, đần

にぶい

鋭い

Sắc, sắc sảo

するどい

荒い

Bạo lực, khốc nghiệt

あらい

粗い

Thô lỗ, cẩu thả

あらい

強引な

Ép buộc

ごういんな

勝手な

Tự do, ích kỉ, tuỳ tiện

かってな

強気な

Mạnh mẽ

つよきな

頑固な

Ngoan cố

がんこな

馬鹿馬鹿しい

Ngu ngốc, nực cười

ばかばかしい

過剰な

Vượt quá, nhiều

かじょうな

重大な

Nghiêm trọng

じゅうだいな

深刻な

Trầm trọng, nghiêm trọng

しんこくな

きらくな

Nhẹ nhõm, thoải mái

きらくな

安易んな

Dễ dàng, đơn giản, nông cạn

あんいな

でたらめな

Bừa, linh tinh

でたらめな

だらしない

Lôi thôi, bừa bãi, lỏng lẻo, yếu đuối, vô kỉ luật

だらしない

ずうずうしい

Trơ trẽn

ずうずうしい

ずるい

Láu cá, xảo quyệt, ko trung thực

ずるい

憎らしい

Đáng ghét

にくらしい

にくい

Căm thù, ghét

にくい

険しい

Dựng, dốc, hiểm trở

けわしい

つらい

Hà khắc, buồn khổ, khắc nghiệt, vất vả

つらい