• Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/62

Click to flip

62 Cards in this Set

  • Front
  • Back
wedding season
mùa cưới
boy's / girl's family
nhà trai / gái
formalities
thủ tục
indispensible / necessary
cần thiết
for example
chẳng hạn
wedding
lễ cưới
to wed
kết hôn / lấy vợ (chồng)
to get married
lấp gia đình
to be married
có gia đình
wedding registration
đăng ký kết hôn
to print (invites)
in (thiếp mời)
to take part in / to attend
dự
relatives
họ hàng
friends
bạn bè
bride
cô dâu
groom
chú rể
bridesmaid
cô phù dâu
groomsman
phù rể
Catholic
đạo Thiên chúa
marriage ceremony / wedding
đám cưới
church
nhà thờ
pastor
mục sư
to take place / occur
diễn ra
to celebrate
mừng
well-wishes
lời chúc hạnh phúc
intimate
thân mật
to take care
cẩn thận
carefully selected
lựa chọn cẩn thận
to honour
lể
ancestors
tổ tiên
to advocate
chủ trương
simple
đơn giản
to be thrifty
tiết kiệm
tendancy / trend
xu hướng
to express / to show
thể hiện
to respect
tôn trọng
honeymoon
tuầ trăng mật
marriage
hôn nhân
ceremony
nghi thức
tradition
truyền thống
official announcement
sự thông báo chính thức
to engage / to promise
hứa
important phase
giai đoạn quan trọng
member
hội viên
to give away (ie to give daughter's hand in marriage)
gả
to hope / expect
mong
membership fee
phí gia nhập hội viên
to receive

(Hoping I receive a quick response from you)
nhận

(Mong sớm nhận được thư trả lời cuả ông)
to play golf
chơi gôn
hole
lỗ
golf club
hội gôn
golf course
sân gôn
clubhouse
câu lạc bộ
membership
thành viên
highest quality
bậc nhất
handicap
điểm chấp
bunker (sand trap)
bẫy cát
embassy
dại sứ quán
official / fully-fledged
chính thức
facilities
tiện nghi
locker room
phòng thay đồ
practice ground/area eg driving range
sân tập