Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/42

Click to flip

42 Cards in this Set

  • Front
  • Back
how much does it cost?

(how much does this watch cost?)
...bao nhiêu tiền?

(Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền)
a little expensive / too expensive
hơi đắt / mắc quá
size

(do you have large size)
cỡ

(Anh có cỡ lớn không?)
to look for

(what are you looking for?)
tìm

(anh tìm gì ạ?)
money

(here is the money)
tiền

(tiền đây chị)
to overcharge

(you are overcharging me)
nói thách

(chị nói thách quá!)
please...

(please come in / please eat)
mời (xin mời - more polite)

(mời anh vào / mời anh ăn)
could I see ...

(could I see that watch)
cho tôi xem

(cho tôi xem cái đồng hồ kia)
do you have size 44?
anh co cỡ 44 không ạ?
price
giá
to discount

(Dont you discount)
bớt

(Anh không bớt giá à?)
to take

(I'll take this one)
lấy

(tôi lấy <classifier> này)
to reject someones suggestion

No way!
No - I am not the doctor
không...đâu

Không phải đâu anh ạ
Tôi không phải là bác sĩ đâu
TV
Ti Vi
Shoes
Giày
Bag
Túi sách
trousers
quần
cell phone
điện thoại di dộng
watch
đồng hồ
CD
đĩa CD
Computer
Máy vi tính
Pen
bút
Camera
Máy chụp hình
tie
cà vạt
hat
Refrigerator
tủ lạnh
glasses
mắt kính
shirt
áo
dish
đĩa
toothbrush
bàn chải
coat
áo khoác
picture
bức tranh
newspaper
báo
book
sách
sock
tất / vớ
Fruit
trái cây
Box of cigarettes
bao thuốc
Handkerchief
khăn mặt
wallet
bowl
chén
map
bàn dồ
belt
nịt