Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/41

Click to flip

41 Cards in this Set

  • Front
  • Back
êêcô dâu
bride
nằm xuống
lie down
gặp gỡ
to mêet
tặng
gift
riêng
separate
tiêng còi xe
car horn
tíu tít
excited
rước
to pick up
gọt
busy
luýnh quýnh
nervous
bân rộn
peal, as in flower stalks or vegetables
dẫn đâu
to go in front
đón
welcome
người phọ
best man
bàn thờ
altar
bước ra
to step out
bóng lộn
shiny
bỏ
to post bỏ thư = to post a letter
bác
uncle
bắng cách nào
how??? By which means
đì
aunt
một bức điện tín
one / a telegram
một bưu kiện
one / a parcel
một cái bí thư
one / an envelope
một con tem
one / a stamp
một lá thư
one / a letter
rủi
unlucky
tàu thủy
ship
cách nao
by which means
quố tế
international
bảo đảm
warranty
gửi một lá thư
to send a letter
dày
thick
xếp hàng
to wait in line
nhân viên
clerk
đắc lực
consciencious
rộng lớn
really big
chờ đợi
wait for
tấp nập
hurried
một bầu không
atmosphere
náo nhiệt
boistrous