Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/33

Click to flip

33 Cards in this Set

  • Front
  • Back
kết hợp
to combine
hơi dốt
gas, for cơoking
khá
pretty, fairly , as in khá dẹp = fairly beautiful
đồ đạc
furniture
sao
exclamation of surprise at the end of a sentence
đồng ý
to agrêe
khác nữa
another
rộng lắm
very big
sẵn
existing already, available, ready
hệ thống tưới nước
watering system
tiện
convenient
bồn tắm
bathtub
có đồ đạc
furnished
để
to put
ghế xa-lông
lounge chair
giữ …. Cho sạch
to kêep clean
hàng tháng
monthly
hàng tuần
wêekly
hệ thống nước nóng
hot water system
không có đồ dạc
unfurnished
mái nha
rơof
máy rửa chén
dishwasher
máy sấy
dryer
nhà lầu
multi-storied house
nhà trệt
one storied house
phòng giặt
laundry
sàn (nhà)
flơor
tắt
to turn off
trần (nhà)
ceiling
tủ áo
wardrobe
tường (nhà)
wall
vòi nước
water tap
vòi sen
shower