Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/55

Click to flip

55 Cards in this Set

  • Front
  • Back
  • 3rd side (hint)
excuse me
xin lỗi
and how about, and as for
còn
here
đây
and
(over) there
kia
who
ai
Oh...
À...
vocabulary
từ vựng
dialogue
đối thoại
patterns (speach)
câu mẫu
yes (that's right)
vâng
region
miền
also (Verb)
cũng
the South (Mekong Delta)
miền Nam
the North
miền Bắc
Central Vietnam
miền Trung
Australia
Úc
that
ấy
he (that man)
ông/anh ấy
is not (so)
không phải là
person of what country
người nước nào
England
Anh
what time is it?
mấy giờ rồi
thank you
cám ơn
which suburb
vùng nào
what street
phó nào
what number
số mấy
address
địa chỉ
really?
thé à
school
trường
finish school, graduate (2)
ra trường, tốt nghiệp
100
một trăm
1000 (2)
một ngàn, một nghìn
10.000
một vạn
100.000
một trăm nghìn
1.000.000
một triệu
0 (2)
linh/lẻ
150
(một) trăm rưỡi
1500
(một) nghìn rưỡi
45
bốn mươi lăm
None
Japan
Nhật
France
Pháp
city, town
thành phố
state (of a federation)
tiểu bang
province
tỉnh
Bangkok
Băng Cốc
California
Ca-li
to live
sống
to be born (2)
sinh/sanh
None
Ministry of Social Welfare
Bộ Xã hội
Ministry of Finance
Bọ Tài chính
None
Ministry of Education
Bọ Giáo dục
None
Ministry of Immigration
Bọ Di trú
None
Ministry of Interior
Bọ Nội vụ
None
Ministry of Health
Bọ Y tế
None