• Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off

Card Range To Study



Play button


Play button




Click to flip

Use LEFT and RIGHT arrow keys to navigate between flashcards;

Use UP and DOWN arrow keys to flip the card;

H to show hint;

A reads text to speech;

3 Cards in this Set

  • Front
  • Back

1> For O to V1

2> Detect ->Detector

3> Protect SO from + N.P


4> Install

5> Hundreds of

6> Make effort/attempt

1> Để cho O làm gì

2> Phát hiện

3> Bảo vệ ai khỏi cái gì

4> Cài đặt, lắp đặt

5> Hàng trăm

6> Nổ lực

1) Best(v) = Defeat

2) Resign

3) Reacted

4) Be about to V1

5) Be/Get married to SO

1) Đánh bại

2) Từ chức

3) Phản ứng

4) Sắp làm gì

5) Kết hôn với ai

1/ Responsible for

2/ Forced

3/ Be opposed to

Object to +(N.P/Ving)

Protest against

4/ Overtime

1/ Chịu trách nhiệm về

2/ Bắt buộc

3/ Phản đối

4/ Tăng ca