Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/25

Click to flip

25 Cards in this Set

  • Front
  • Back

祝日=祭日

しゅくじつ


さいじつ

元旦


元日

がんたん: sáng 1/1


がんじつ: ngày 1/1

一時


一瞬


瞬間

いちじ: nhất thời, tạm thời


いっしゅん: chốc lát


しゅんかん

後日

ごじつ: sau này( trg tg lai gần)

早速

さっそく: ngay lập tức

事前に

じぜんに: đặt trc

近頃


近々

ちかごろ: gần đây


ちかぢか: sắp sửa

常に

つねに: thg xuyên

Vた途端

Vたとたん: ngay khi

間も無く

まもなく: sắp sửa, chẳng mấy chốc

日程=スケジュール

にってい

当日


日常

とうじつ: ngày hôm đó


にちじょう: mọi ngày

洗面所


ユニットバス

せんめんじょ: phòng tắm

炊飯器

すいはんき🍚

やかん

Ấm đun nc

包丁

ほうちょう🔪

賃貸


家賃

ちんたい: thuê


やちん: tiền thuê nhà

物件

ぶっけん: đồ dùng, tài sản

日当たり

ひあたり☀️

間取り

まどり: sơ đồ, thiết kế

10


南向き


5階建て


エアコン付き

ちく10ねん


5かいだて

最寄り

もより:gần nhất

徒歩10

とほじゅっぶん

防犯カメラ

ぼうはんかめら

ペット不可

ぺっとふか