Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/97

Click to flip

97 Cards in this Set

  • Front
  • Back
  • 3rd side (hint)
Where are you going there (now)?
Anh đi dau do?
question word (simple 'do you?')
à?
plural (2nd and 3rd person)
các
there
đấy
None
there (now)
plural (people)
chúng
engineer
kỹ sư
teacher (general)
giáo viên
professor (or high school teacher-south)
giáo sư
but
nhưng
student
sinh viên
nurse, public health assistant
y tá
hospital
bệnh viện
language/sound
tiếng
class/classroom
lớp
None
ordinal number marker
thứ
first (2)
nhất (n), nhứt (s)
year
năm
arrive (go)
đến
to enter
(đi) vào
library
thú viện
post office
bưu điện
None
shop, store (2)
hiệu (n), tiệm (s)
restaurant (2)
hiệu/tiệm ăn (n/s)
office
sở (làm)
social club
câu lạc bộ
lesson, text
bài
public servant (2)
viên chức (n), công chức (s)
enjoy leisure time
chơi
look at
xem
see a movie
xem phim
to visit
thăm
friend
bạn
to visit a friend
thăm bạn
Chinese (colloquial)
Tàu
Chinese food
cơm Tàu
Vietnamese rice noodle soup
phở
drink
uống
water
nước
beer
bia
coffee
cà-phê
tea (2)
chè (n), trà (s)
teach
dạy
subject
môn
Spain/Spanish
Tây-ban-nha
linguistics
ngôn ngữ học
history
lịch sử
law
luật
economics
kinh tế
None
commerce
thương mại
politics/political science
chính trị
anthropology
nhân loại học
medicine
y khoa
science
ngành khoa học
day
hôm
this
nay
today
hôm nay
which day (of the week)
thứ mấy
yesterday
hôm qua
tomorrow
hôm mai
Sunday
chủ nhật
Monday
thứ hai
Tuesday
thứ ba
Wednesday
thứ tư
None
Thursday
thứ năm
Friday
thứ sáu
Saturday
thư bảy
therefore...
vậy/thế
day/date
ngày
which date
ngày mấy
precedes 1-10 for dates
mồng
since/from
từ
when
bao giờ
approximately
khoảng
April
tháng tư
September
tháng chính
None
will shall
sẽ
period of time (past)
hồi
when (in the past)
hồi nào
last month
tháng trước
week
tuần
this
này
from place1 to place2
ỏ/từ place1 đến place2
moment/moment of
lúc
late eveing
tối
morning
sáng
midday
trưa
late afternoon/early evening
chiều
the coming/next
tới
after, behind
sau
be in the process of
đang
month
tháng
minus, be less than (n)
kém
minus, be insufficient
thiếu
11
mười mốt
None
21
hai mươi mốt
January (2)
tháng giêng/một