Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/100

Click to flip

100 Cards in this Set

  • Front
  • Back
Ear
tai
Hair
tóc
Nape of the neck
gáy
Shoulder
vai
Neck
cổ
Shoulder blade
xương vai
Elbow
cùi chỏ tay
Waist
chỗ thắt lưng
Back
lưng
Hip
hông
Buttocks
mông đít
Fingers
ngón tay
Calf
bắp chân
Head
cái đầu
Forehead
trán
Nose
mũi
Eye
mắt
Mouth
miệng
Throat
cuống họng
Chest
ngực
Arm
cánh tay
Forearm
cánh tay trước
Armpit
nách
Navel
lỗ rốn
Hip
hông
Wrist
cổ tay
Penis
dương vật
Testicles
hòn dái
Palms
lòng bàn tay
Leg
chân
Thigh
đùi
Knee
đầu gối
Foot
bàn chân
Ankle
cổ chân
Toes
ngón chân
Shin
phần trước của xương ống quyển
Esophagus
thực quản
Liver
gan
Kidney
thận
Appendix
ruột dư
Bladder
bọng đái
Heart
trái tim
Spleen
lá lách
Stomach
bao tử
Ham (back of knee)
bắp đùi
Lungs
phổi
Skull
xương sọ
Scpula
xương vai
Humerus
xương cánh tay
Sternum
xương ức
Ribs
xương sườn
Radius
xương quay
Ulna
xương trụ
Patella
xương bánh chè
Tibia
xương chày
Fibula
xương mác
Femur
xương đùi
Pelvis
xương chậu
Spine
xương sống
anesthesilogist
Bác sĩ gây mê
cardiologist
bác sĩ khoa tim
dermatologist
bác sĩ khoa da
endocrinologist
bác sĩ khoa nội tiết
gastroenterilogist
bác sĩ khoa bao tử và ruột
neurologist
bác sĩ khoa thần kinh
oncologist
bác sĩ khoa ung bướu
ophthalmologist
bác sĩ khoa mắt
pediatrician
bác sĩ nhi khoa
psychologist
bác sĩ khoa tâm lý
radiologist
bác sĩ khoa quang tuyến
surgeon
bác sĩ khoa giải phẫu
gynecologist
bác sĩ phụ khoa
STD
bệnh truyền nhiễm qua đuờng sinh dục
shinbone, tibia
xương ống quyển
sperm
tinh trùng
spleen
tỳ tạng, lá lách
sprain
bong gân
sunburn
sự rám nắng
testicle
dịch hoàn
tissue
toe
ngón chân
tremor
sự rung rẩy
tuberculosis
bệnh lao
tunnel vision
thị gác hẹp vào giữa
ulcer
loét
umbilical cord
cuống rún
urethra
niệu đạo
uterus
tử cung
urinary tract infection (UTI)
nhiễm trùng đuờng tiểu
vagina
âm đạo
vaginal hemorrhage
xuất huyết âm đạo
vaginal yeast infection
nhiễm trùng nấm ở âm đạo
vaginitis
viêm âm đạo
vein
tĩnh mạch
marital status
thuộc hôn nhân
abdomen
bụng
abortion
sự phá thai
absorption
sự hấp thư, hút thu
ache
sự nhức mỏi
active
hoạt động