Study your flashcards anywhere!

Download the official Cram app for free >

  • Shuffle
    Toggle On
    Toggle Off
  • Alphabetize
    Toggle On
    Toggle Off
  • Front First
    Toggle On
    Toggle Off
  • Both Sides
    Toggle On
    Toggle Off
  • Read
    Toggle On
    Toggle Off
Reading...
Front

How to study your flashcards.

Right/Left arrow keys: Navigate between flashcards.right arrow keyleft arrow key

Up/Down arrow keys: Flip the card between the front and back.down keyup key

H key: Show hint (3rd side).h key

A key: Read text to speech.a key

image

Play button

image

Play button

image

Progress

1/60

Click to flip

60 Cards in this Set

  • Front
  • Back
adroit
skillful
abash
embarass
adjoin
next to
addiction
compulsive habitual need
adjourn
hoa~n, tri` hoa~n
admonish
cảnh báo, khiển trách, khuyên nhủ
addendum
phụ lục
abate
giảm nhẹ
abusive
xúc phạm, làm tổn thương
abtain
kiêng khem, cai
abscond
chạy trốn
adulation
sự bợ đỡ, phỉnh nịnh
abeyance
sự đình chỉ, sự trì hoãn
adjunct
phụ vào
addle
luẩn quẩn, làm rối trí
adept
thành thạo, tinh thông
adjuration
khẩn cầu, khẩn nài
adjacent
adjoining, neighboring, close by
adjutant
sĩ quan quân đội
aboriginal
thổ dân
acclaim
tán dương
abscission
sự chia cắt
adversary
opponent, enemy
aerie
tổ chim
advent
arrival
affirmation
sự khẳng định, sự quả khuyết
aegis
sự bảo vệ, khieê
affable
niềm nở, hoà nhã, lịch sự
abominate
khinh, ghét
abut
ajoin
ablution
washing
abase
làm nhục
abstemious
điều độ
accelerate
tăng nhanh, giục, rảo bước
abrogate
bỏ, huỷ
abet
đồng loã, xúi giục
abrasive
mài giũa, tẩy
alkaline
kiềm
affectation
điệu bộ
brogue
thổ âm, giọng địa phương
clathrate
dạng mắt lưới
fez
1 loại mũ
oxymoron
phép nghịch hợp
relegate
loại bỏ, hạ, chuyển
hegemony
quyền bá chủ, sự ảnh hưởng
abortive
khong phat trien du, khong co ket qua
template
mau~, khuo^n
cryptic
bi' an, kho' hieu
draconian
ha` kha'c
myriad
ha`ng chuc nghi`n, vo so'
fissionable
co' the^? phan ta'ch hat nhan
auspices
nguoi` bao tro.
pelagic
related to the open sea
reactionary
phản động
reverberate
dội lại, phản xạ
expatriate
nguoi` biet xu', luu vong
lattice
lưới, rèm, hàng rào
carnage
sự tàn sát, thảm hoạ
malleable
dễ uốn
substrate
chất nền, nền móng, cơ sở